BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
223
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF |
| DNF | 2317 | Võ Phạm Trí Thiện | DNF |
| DNF | 2318 | David Dang | DNF |
| DNF | 2323 | Lê Anh Bằng | DNF |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF |
| DNF | 3100 | Phan Công Thoại | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 5096 | Nguyễn Văn Long | DNF |
| DNF | 3107 | Lai Minh Đạt | DNF |
| DNF | 3145 | Trần lý Nguyễn minh | DNF |
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 3020 | Võ Thế Phương | DNF |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF |
| DNF | 3032 | Trần Chánh Thành | DNF |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF |
| DNF | 3041 | PHẠM MINH TRƯỜNG | DNF |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF |