BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
610
Có kết quả
387
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3092 | Đoàn Nhật Quang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3062 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF | DNF | - | - | - |