BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
378
Có kết quả
252
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2069 | Trần Lê Thanh Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3106 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3073 | Lê Thị Bích Phượng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3109 | Nguyễn Lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1268 | Ngô Thị Uyển Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF | DNF | - | - | - |