BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
408
Có kết quả
258
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1153 | Lê Phát Đỉnh | DNF | DNF | - | - | - |