BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
408
Có kết quả
258
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5020 | THÁI DUY SƠN | DNF | DNF | - | - | - |