BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
243
Có kết quả
152
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF |
| DNF | 1217 | Đặng Tuấn An | DNF |
| DNF | 1266 | Ngô Đức Thuận | DNF |
| DNF | 1275 | Châu Hoàng Long | DNF |
| DNF | 2060 | Đỗ Vạn Phúc | DNF |
| DNF | 2095 | Văn Trung Nhật Tài | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF |
| DNF | 2214 | Lê Trần Anh Toàn | DNF |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF |
| DNF | 2250 | Hoàng Khải Nguyên | DNF |
| DNF | 2271 | Nguyễn Văn Thung | DNF |
| DNF | 2273 | Phan Duy Linh | DNF |
| DNF | 2317 | Võ Phạm Trí Thiện | DNF |
| DNF | 2318 | David Dang | DNF |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF |
| DNF | 3100 | Phan Công Thoại | DNF |
| DNF | 5096 | Nguyễn Văn Long | DNF |
| DNF | 3145 | Trần lý Nguyễn minh | DNF |
| DNF | 3020 | Võ Thế Phương | DNF |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF |
| DNF | 3032 | Trần Chánh Thành | DNF |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF |
| DNF | 3041 | PHẠM MINH TRƯỜNG | DNF |
| DNF | 5048 | Lê Hữu Lộc | DNF |
| DNF | 5071 | Lê Đình Hiếu | DNF |
| DNF | 3048 | Trần Ngọc Dũng | DNF |
| DNF | 3051 | Nguyễn Nam Anh | DNF |
| DNF | 3069 | Trần Bá Trung | DNF |
| DNF | 3092 | Đoàn Nhật Quang | DNF |
| DNF | 3124 | Trần Tuấn Nam | DNF |
| DNF | 3183 | Trần Đức Thành | DNF |
| DNF | 5033 | Phan Ni | DNF |
| DNF | 5037 | Lê Minh Thành | DNF |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF |
| DNF | 5089 | Minh Tiếnnnnnnnnnnn | DNF |
| DNF | 5105 | Bùi Quốc Vương | DNF |
| DNF | 5127 | Thibault Lyvonnet | DNF |
| DNF | 5120 | Bùi Đức Khánh | DNF |