BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
165
Có kết quả
106
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF | DNF | - | - | - |