BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
262
Có kết quả
181
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF | DNF | - | - | - |