BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
262
Có kết quả
181
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF | DNF | - | - | - |