BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
81
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 2081 | Nguyễn Thị Ngọc Thanh | DNF |
| DNF | 1273 | Quan Ngọc Khánh Linh | DNF |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 1276 | Lâm Ngọc Nhi | DNF |
| DNF | 1309 | Nguyễn Đình Lâm | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |