BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
168
Có kết quả
110
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1274 | Nguyễn Nguyên Anh | DNF |
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF |