BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
820
Có kết quả
518
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1160 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3145 | Nguyễn Thị Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3041 | NHAN QUỐC TRƯỜNG | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3233 | Lê Nguyễn Minh Công | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3054 | Trương Ngọc Thuỷ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3069 | Võ Thành Trung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3124 | Lê Trí Minh Thông | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4139 | Hoang Van Trieu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3138 | Đinh Hoàng Thiên Phát | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2191 | La Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3113 | Phan Thị Ngọc Hà | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3164 | Minh Tân Phạm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3018 | Phạm Trọng Đạt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3132 | Lê Minh Thiện | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4136 | Nguyễn Ngọc Thỏa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2052 | Phạm Minh Nguyệt | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4127 | Lê Thắm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4129 | Nguyen Vịnh Hùng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4123 | Quân Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4032 | Nguyễn Vỹ Khang | DNF | DNF | - | - | - |