BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
820
Có kết quả
518
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 3031 | Nguyễn Long Thành | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3036 | Võ Thị Hương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3183 | Đoàn Việt Kỳ Nam | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2169 | Tran Dang Bao Tran | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3058 | Đỗ Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2106 | Nguyễn Ngọc Trâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3039 | BÙI Công Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3027 | Nguyễn Hữu Mỡi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3148 | LÊ VĂN HUY | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2041 | Võ Thị Hương Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1183 | Lê Anh Bằng | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1994 | Châu văn lý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1125 | Lâm Hoàng Hải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1076 | Phajm Thị Mỹ Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1071 | Quách Thị Thu Hiền | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2304 | Vũ Cao Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1040 | Lê Thị Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1039 | Huỳnh Ngọc Hân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3162 | Võ Thiếu Bảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1028 | Huỳnh Thị Xuân Mỹ | DNF | DNF | - | - | - |