BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH DISCOVERY OPEN 2026
820
VĐV đã đăng ký
228
Có kết quả
145
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 2180 | THI NGUYEN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3138 | Đinh Hoàng Thiên Phát | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3044 | Văn Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2203 | TẤN TRÚC HẠNH ĐOAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3009 | Nguyễn Trọng Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1165 | Nguyễn Hoàng Cát Vũ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 207 | Thắm Nguyễn | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2100 | Nguyễn Phương Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2230 | Trần Văn Hoà Thuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2017 | Mỹ Lệ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3096 | Lê Văn Khải | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2038 | Nguyễn Thị Minh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3226 | Dang Duong Gia Bao | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2218 | Võ Thi Sen | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3197 | Nguyễn Duy Minh Hiếu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2005 | Nguyen Dang Long | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4099 | Đặng Khiết Trường | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2041 | Võ Thị Hương Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4135 | lê hữu trí | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 402 | Trần Hoàng Trung Tín | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2162 | Nguyễn Thị Yến Nhi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4084 | Dương Anh Duy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2177 | Lê Thị Hồng Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1076 | Phajm Thị Mỹ Diệu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2159 | Võ Trần Nguyên Khang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2191 | La Nguyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1160 | Trần Minh Chiến | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3018 | Phạm Trọng Đạt | DNF | DNF | - | - | - |